trắng đen

trắng đen

Sự thật cần được làm rõ trắng đen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Màu sắc tương phản: "trắng đen" chỉ hai màu cơ bản đối lập (trắng đen), thường được dùng để mô tả hình ảnh hoặc sự vật chỉ hai tông màu này.
    • Sự rõ ràng, minh bạch: Trong ngữ cảnh "trắng đen" còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ sự phân biệt rạch ròi giữa đúng sai, tốt xấu, hoặc sự thật được phơi bày.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hai màu trắng đen: Dùng để mô tả vật thể, hình ảnh, hoặc bản vẽ chỉ sử dụng hai màu trắng đen, không màu sắc khác.
    • Rõ ràng, không mập mờ: "trắng đen" mô tả một sự việc, lời nói hoặc quyết định tính dứt khoát, không lẫn lộn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bức ảnh được chụp bằng phim trắng đen. (Bức ảnh chỉ hai màu trắng đen, không màu sắc khác.)
    • Chúng ta cần làm trắng đen vấn đề này. (Chúng ta cần phân định rõ ràng đúng sai, sự thật của vấn đề.)
  • Tính từ:

    • Anh ấy thích phong cách trắng đen trong thiết kế. (Anh ấy ưa chuộng lối thiết kế chỉ dùng hai màu trắng đen.)
    • Câu trả lời của ấy rất trắng đen, không sự mơ hồ. (Câu trả lời rõ ràng, dứt khoát, không lấp lửng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm trắng đen": hành động điều tra, phân tích để tìm ra sự thật hoặc phân định đúng sai.

    • Cảnh sát đang làm trắng đen vụ án. (Cảnh sát đang điều tra để làm sáng tỏ vụ án.)
  • "phân biệt trắng đen": khả năng nhận biết rạch ròi giữa thiện ác, đúng sai.

    • Trẻ em cần được dạy cách phân biệt trắng đen trong cuộc sống. (Trẻ em cần được giáo dục về đạo đức, biết phân biệt điều tốt điều xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Đen trắng (danh từ/tính từ): cách nói đảo ngược, cùng nghĩa với "trắng đen".

    • Bức tranh đen trắng mang vẻ đẹp cổ điển. (Bức tranh chỉ hai màu đen trắng.)
  • Trắng đen rõ ràng (cụm từ): nhấn mạnh sự minh bạch, không chỗ cho sự nghi ngờ.

    • Hợp đồng này trắng đen rõ ràng, không thể thay đổi. (Hợp đồng được ghi chép minh bạch, không thể hiểu sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Rõ ràng: dễ hiểu, không mơ hồ.
  • Minh bạch: sáng tỏ, có thể thấy .
  • Phân minh: phân biệt rạch ròi giữa các khía cạnh.
Thành ngữ liên quan
  • Trắng đen không lẫn: sự thật không thể che giấu, đúng sai được phân định .

    • Sự thật cuối cùng cũng được phơi bày, trắng đen không lẫn. (Sự thật không thể bị che đậy mãi mãi.)
  • Đen trắng rành rành: điều đó rất rõ ràng, không thể chối cãi.

    • Chứng cứ đen trắng rành rành, anh ta không thể chối tội. (Bằng chứng rất rõ ràng, không thể phủ nhận.)